Online English-Vietnamese-French Medical Dictionary

     Show All
English (*) Vietnamese (*) French (*)
achalasia (cardiospasm)  chứng mất giảm hoạt động của thực quản bị rối loạn [cản trở sự đi qua của các chất được nuốt]  achalasie n. f.; cardiospasme n. m. 
acholia  chứng thiếu mật  acholie n. f. 
achondroplasia  chứng loạn-sản sụn  achondroplasie n. f. 
achromatopsia  chứng mù sắc [không nhận ra màu sắc]  achromatopsie 
acne  mụn trứng cá  acné 
acquired  mắc phải [trái với bẩm sinh - congenital]  acquis[e] 
acrophobia  chứng sợ nơi cao  acrophobie n. f. 
activity therapy centre  trung tâm giải trí cho người yếu tâm thần  centre d'occupation n. m. 
add offline  Chữ Việt viết bằng Unicode - không phải UTF-8 literal  08/12/03 09:25am 
admission to hospital  sự nhập viện  admission à l'hôpital n. m. 

[<< Prev] 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11-20 [Next >>]
Records 31 to 40 of 4625